ETF · Chỉ số
Russell 2000
Tổng số ETF
34
Tất cả sản phẩm
34 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 71,383 tỷ | 44,623 tr.đ. | 0,19 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 22/5/2000 | 251,28 | 2,25 | 17,47 | ||
| Cổ phiếu | 28,566 tỷ | — | 0,45 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 9/11/2017 | 14.363,68 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 14,116 tỷ | 4,582 tr.đ. | 0,06 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 20/9/2010 | 99,62 | 2,34 | 18,88 | ||
| Cổ phiếu | 4,774 tỷ | — | 0,3 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 30/6/2014 | 73,73 | 2,23 | 17,42 | ||
| Cổ phiếu | 4,145 tỷ | 707.941,6 | 0,28 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 20/11/2023 | 38,57 | 2,41 | 17,65 | ||
| Cổ phiếu | 2,442 tỷ | 144.096,1 | 0,25 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 11/1/2022 | 62,96 | 1,63 | 15,53 | ||
| Cổ phiếu | 2,428 tỷ | — | 0,3 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 6/3/2015 | 368,64 | 2,24 | 17,46 | ||
| Cổ phiếu | 1,383 tỷ | 11,699 tr.đ. | 1,05 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 41,82 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 668,907 tr.đ. | — | 0,35 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 22/3/2018 | 327,57 | 2,61 | 19,61 | ||
| Cổ phiếu | 300,88 tr.đ. | 135,284 tr.đ. | 0,99 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 7,51 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 284,697 tr.đ. | — | 0,45 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 31/3/2009 | 127,33 | 2,23 | 17,38 | ||
| Cổ phiếu | 280,967 tr.đ. | 1,437 tr.đ. | 0,95 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 11/2/2010 | 48,82 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 222,545 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 27/11/2018 | 21,14 | 0 | 0 | |
| Cổ phiếu | 216,739 tr.đ. | 700.584,6 | 0,95 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 23/1/2007 | 44,97 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 179,288 tr.đ. | 27,736 tr.đ. | 0,95 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 23/1/2007 | 16,57 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 156,194 tr.đ. | 8.433,015 | 0,75 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 3/10/2023 | 55,37 | 2,57 | 21,54 | ||
| Cổ phiếu | 144,518 tr.đ. | — | 0,35 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 22/3/2018 | 379,24 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 144,518 tr.đ. | — | 0,35 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 22/3/2018 | 379,24 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 100,344 tr.đ. | 1,803 tr.đ. | 0,95 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 11/2/2010 | 42,46 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 93,051 tr.đ. | — | 0,22 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 20/3/2025 | 5,99 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 92,966 tr.đ. | — | KS KSM | 0,38 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 27/11/2018 | 21,37 | 0 | 0 | |
| Cổ phiếu | 90,104 tr.đ. | — | KS KSM | 0,5 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 4/12/2018 | 75,87 | 0 | 0 | |
| Cổ phiếu | 87,077 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 13/11/2018 | 87,09 | 0 | 0 | |
| Cổ phiếu | 74,067 tr.đ. | 788.304,3 | 0,95 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 23/1/2007 | 31,84 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 34,528 tr.đ. | — | 0,2 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 3/10/2024 | 5,78 | 7,2 | 29,51 | ||
| Cổ phiếu | 23,927 tr.đ. | 861,025 | 0,74 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 8/3/2023 | 59,19 | 1,53 | 15,26 | ||
| Tài sản thay thế | 16,309 tr.đ. | 1.953,825 | 0,79 | etf_invseg_Downside Hedge | Russell 2000 | 3/6/2024 | 28,47 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 13,48 tr.đ. | 1.967,864 | 0,8 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 26/4/2023 | 33,25 | 2,21 | 13,95 | ||
| Cổ phiếu | 5,555 tr.đ. | — | 0,35 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 8/4/2025 | 35,6 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 4,731 tr.đ. | 908,785 | 0,95 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 4/2/2021 | 24,01 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 4,106 tr.đ. | — | 0 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 17/9/2025 | 17,24 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 3,947 tr.đ. | — | 0 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 17/9/2025 | 18,68 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 1,1 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 29/11/2010 | 0 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm